> ## Documentation Index
> Fetch the complete documentation index at: https://docs-eos.fpt.ai/llms.txt
> Use this file to discover all available pages before exploring further.

# Guardrails

> Ranh giới giữ Nhân sự số không đi quá đà

Instructions nói Nhân sự số nên làm gì, Guardrails nói Nhân sự số **không được** làm gì. Đây là lớp kiểm soát đứng ngoài, không phụ thuộc vào việc Nhân sự số có “nhớ” hướng dẫn hay không: Dù Instructions có dài đến đâu, rule trong Guardrails vẫn được áp dụng.

## Hai nơi quản lý Guardrail

| Nơi | Đường dẫn | Phạm vi áp dụng |
| - | - | - |
| **Guardrail của Nhân sự số** | Mở Nhân sự số, vào **Dựng Nhân sự số**, chọn mục **Guardrails** ở cột trái | Chỉ Nhân sự số đang mở |
| **Guardrail dùng chung** | Menu trái của Console, nhóm **An toàn & Quản trị** → **Guardrails** | Mọi Nhân sự số được gắn rule đó |

## Mở Guardrails từ màn hình Instructions

Không cần rời màn hình Instructions vẫn thêm được Guardrail. Panel **Cấu hình** bên phải liệt kê Model, Kết nối, Kỹ năng và **Guardrails**.

**1. Mở panel Cấu hình**

Tại màn hình Instructions, panel Cấu hình nằm ở cột phải. Kéo xuống tới mục Guardrails để xem các rule đang gắn cho Nhân sự số.

**2. Bấm dấu + cạnh mục Guardrails**

Menu hiện ra hai lựa chọn: **Thêm từ workspace** để gắn một chính sách dùng chung đã duyệt sẵn, hoặc **Tạo mới** để viết rule riêng cho Nhân sự số này.

![Panel cau hinh trong Instructions](https://mintcdn.com/fpt-15dbd015/gDW0AWl75k3m2kQW/images/eos/gr_panel_instructions.jpg?fit=max\&auto=format\&n=gDW0AWl75k3m2kQW\&q=85\&s=bbff91fa75500d97185641a74d5511a6)

> [!NOTE]
>
> Nếu workspace chưa có Guardrail nào, **Thêm từ workspace** sẽ hiện danh sách rỗng. Hãy tạo rule dùng chung ở mục Guardrails của workspace trước.

## Ba nhóm ranh giới

Màn hình Guardrails của Nhân sự số hiển thị ba thẻ gợi ý để bạn biết nên dựng loại rule nào.

| Nhóm | Dùng để |
| - | - |
| **Giới hạn nội dung nhạy cảm** | Giữ Nhân sự số tránh xa những chủ đề bạn không muốn nó bàn tới: Đối thủ, tư vấn pháp lý, chính trị… |
| **Bảo vệ dữ liệu cá nhân** | Che hoặc chặn email, số điện thoại và các dữ liệu cá nhân khác trước khi Nhân sự số trả về |
| **Giữ lại hành động rủi ro** | Định tuyến các hành động gọi công cụ bên ngoài qua người duyệt trước khi chạy |

![Man hinh Guardrails cua Agent](https://mintcdn.com/fpt-15dbd015/gDW0AWl75k3m2kQW/images/eos/gr_agent_empty.jpg?fit=max\&auto=format\&n=gDW0AWl75k3m2kQW\&q=85\&s=e46f12ca610a8ad1aeecad5eed046c2b)

## Các trường trong một Guardrail

| Trường | Bắt buộc | Giới hạn | Ý nghĩa |
| - | - | - | - |
| **Chủ đề** | Có | 100 ký tự | Tên ngắn của chủ đề bị giới hạn, ví dụ “Tư vấn pháp lý” |
| **Mô tả** | Có | 800 ký tự | Giải thích vì sao Nhân sự số không được đề cập. Model dùng chính đoạn này để nhận diện tình huống |
| **Ví dụ (Samples)** | Không | 2000 ký tự | Các câu hỏi mẫu sẽ kích hoạt rule, mỗi ví dụ một dòng |
| **Phản hồi** | Có | - | Cách Nhân sự số trả lời khi rule bị kích hoạt |
| **Đoạn trả lời cố định** | Có, nếu chọn trả lời cố định | 300 ký tự | Đoạn văn Nhân sự số sẽ gửi nguyên văn |
| **Rule này bắt buộc với mọi Nhân sự số** | Không | - | Chỉ có ở Guardrail dùng chung: Bật lên là mọi Nhân sự số đều phải tuân theo |

![Form Them guardrail da dien](https://mintcdn.com/fpt-15dbd015/gDW0AWl75k3m2kQW/images/eos/gr_form_filled2.jpg?fit=max\&auto=format\&n=gDW0AWl75k3m2kQW\&q=85\&s=26f0d30924db9d2cd1a8b5b7dbc04914)

### Hai kiểu phản hồi

* **Nhân sự số tự tạo phản hồi**: Nhân sự số tự soạn câu trả lời phù hợp với ngữ cảnh khi rule bị kích hoạt. Phù hợp khi bạn muốn câu từ tự nhiên.
* **Trả lời bằng đoạn cố định**: Nhân sự số trả đúng một đoạn văn bạn viết sẵn. Phù hợp khi câu trả lời phải được Pháp chế hoặc Truyền thông duyệt trước.

![Chon Tra loi bang doan co dinh](https://mintcdn.com/fpt-15dbd015/gDW0AWl75k3m2kQW/images/eos/gr_form_fixed_reply.jpg?fit=max\&auto=format\&n=gDW0AWl75k3m2kQW\&q=85\&s=77b4f2e270b55b4a9ab543a732ffbe7e)

## Quản lý Guardrail của một Nhân sự số

### Tạo Guardrail

**1. Mở mục Guardrails**

Mở Nhân sự số, vào **Dựng Nhân sự số** rồi chọn **Guardrails** ở cột trái. Có thể dùng dấu + cạnh mục Guardrails trong panel Cấu hình ở màn hình Instructions.

**2. Chọn cách thêm**

Bấm **Tạo mới** để viết rule riêng cho Nhân sự số, hoặc **Thêm từ workspace** để gắn một chính sách dùng chung.

**3. Điền form Thêm guardrail**

Điền Chủ đề, Mô tả, Ví dụ (mỗi ví dụ một dòng) và chọn kiểu Phản hồi. Xem lại bảng trường ở trên nếu chưa rõ ý nghĩa từng ô.

**4. Lưu Guardrail**

Bấm **Lưu guardrail**. Rule xuất hiện trong danh sách và ở trạng thái đang bật ngay sau khi lưu.

> [!WARNING]
>
> Guardrail vừa tạo mới chỉ nằm ở bản náp của Nhân sự số. Phải **Publish** Nhân sự số thì rule mới có hiệu lực trên kênh đang chạy thật.

### Xem danh sách và xem chi tiết

Mỗi Guardrail hiển thị thành một dòng kèm chủ đề, mô tả rút gọn, kiểu phản hồi và công tắc trạng thái. Chọn **Xem chi tiết** trong menu ⋯ để đọc đầy đủ mà không sợ sửa nhầm.

![Xem chi tiet guardrail](https://mintcdn.com/fpt-15dbd015/gDW0AWl75k3m2kQW/images/eos/gr_detail.jpg?fit=max\&auto=format\&n=gDW0AWl75k3m2kQW\&q=85\&s=a14ccf02f1710f1c96c9172c01de5d79)

### Sửa Guardrail

**1. Mở menu ⋯**

Bấm nút ⋯ ở cuối dòng (hoặc trên thẻ) Guardrail cần sửa.

**2. Chọn Sửa**

Form mở lại đúng nội dung đã điền. Bạn cũng có thể bấm **Sửa** ngay trong hộp Xem chi tiết.

**3. Lưu lại**

Bấm **Lưu guardrail** để ghi đè cấu hình cũ.

![Menu thao tac tren mot guardrail](https://mintcdn.com/fpt-15dbd015/gDW0AWl75k3m2kQW/images/eos/gr_row_menu.jpg?fit=max\&auto=format\&n=gDW0AWl75k3m2kQW\&q=85\&s=9e8ec76485499581fe39f0498ed68e5f)

### Tạm dừng và bật lại

Gạt công tắc ở cột **Trạng thái**, hoặc chọn **Tạm dừng** trong menu ⋯. Rule ngừng áp dụng ngay nhưng vẫn giữ nguyên cấu hình, bật lại bất cứ lúc nào bằng cách gạt công tắc lần nữa.

### Xóa Guardrail

Chọn **Xóa** trong menu ⋯. Hộp xác nhận nhắc lại nội dung rule sắp bị xóa - đọc kỹ trước khi bấm **Xóa**.

![Xac nhan xoa guardrail](https://mintcdn.com/fpt-15dbd015/gDW0AWl75k3m2kQW/images/eos/gr_delete_confirm.jpg?fit=max\&auto=format\&n=gDW0AWl75k3m2kQW\&q=85\&s=9c4461beffae41f1d7bcec9d6cb46601)

> [!WARNING]
>
> Xóa là vĩnh viễn, không hoàn tác được. Nếu chỉ muốn ngừng áp dụng tạm thời, dùng Tạm dừng thay vì Xóa.

## Quản lý Guardrail dùng chung của workspace

Những gì mang tính chính sách của công ty nên đặt ở mức workspace rồi gắn xuống từng Nhân sự số: Sửa một lần là cả loạt Nhân sự số cùng đổi, thay vì phải sửa thủ công ở từng nơi.

![Guardrails dung chung khi chua co rule](https://mintcdn.com/fpt-15dbd015/gDW0AWl75k3m2kQW/images/eos/gr_ws_empty.jpg?fit=max\&auto=format\&n=gDW0AWl75k3m2kQW\&q=85\&s=479595ea466a385e860e0014484f88ef)

**1. Mở mục Guardrails của workspace**

Trong menu trái của Console, nhóm **An toàn & Quản trị**, chọn **Guardrails**.

**2. Tạo rule dùng chung**

Bấm **Tạo Guardrail** (hay **Thêm guardrail** khi danh sách đã có rule) rồi điền form giống như ở cấp Nhân sự số.

**3. Quyết định có bắt buộc hay không**

Tích **Rule này bắt buộc với mọi Nhân sự số** nếu đây là chính sách không ai được bỏ qua. Để trống thì rule chỉ áp dụng cho Nhân sự số nào chủ động gắn nó vào.

**4. Gắn rule vào Nhân sự số**

Mở Nhân sự số cần áp dụng, vào Guardrails và chọn **Thêm từ workspace**.

Danh sách Guardrail dùng chung hiển thị dạng bảng, kèm ô tìm kiếm và bộ đếm số rule đang bật.

| Cột | Ý nghĩa |
| - | - |
| **Guardrail** | Chủ đề và mô tả rút gọn của rule |
| **Hành động phản hồi** | Nhân sự số tự tạo phản hồi, hay trả lời bằng đoạn cố định |
| **Áp dụng tất cả** | Rule có bắt buộc với mọi Nhân sự số hay không |
| **Trạng thái** | Công tắc bật / tạm dừng |
| **Thao tác** | Menu ⋯ với Xem chi tiết, Sửa, Tạm dừng và Xóa |

![Danh sach guardrail dung chung](https://mintcdn.com/fpt-15dbd015/gDW0AWl75k3m2kQW/images/eos/gr_ws_list.jpg?fit=max\&auto=format\&n=gDW0AWl75k3m2kQW\&q=85\&s=ee021957eaf38924639d2a6e90fe2a48)

> [!NOTE]
>
> Sửa hoặc xóa một Guardrail dùng chung sẽ ảnh hưởng tới **mọi Nhân sự số** đang gắn rule đó, không riêng Nhân sự số bạn đang mở. Khi không chắc, hãy Tạm dừng trước để quan sát.

## Danh mục Guardrails trên Console

Màn hình Guardrails của Nhân sự số chia thành ba tab kèm số lượng: **Tất cả**, **Của Nhân sự số** và **Đã kết nối**. Hai nút ở góc phải trên là **Thêm từ workspace** và **Tạo mới**.

![Danh mục Guardrails của một Agent](https://mintcdn.com/fpt-15dbd015/gDW0AWl75k3m2kQW/images/eos/gr_catalog.jpg?fit=max\&auto=format\&n=gDW0AWl75k3m2kQW\&q=85\&s=3aa78553d304e6b926f9eeb3738ca229)

Mỗi thẻ cho biết rule đang bật hay tắt, kiểu phản hồi là Đoạn cố định hay Tự động tạo phản hồi, và rule thuộc về Nhân sự số hay được chia sẻ. Menu ⋯ trên thẻ cho phép xóa, kể cả rule đã chia sẻ.

### Sửa trực tiếp trên phiên bản cũ

Mở một phiên bản đã publish ở bộ chọn phiên bản rồi bật, tắt hay thêm Guardrail ngay trên phiên bản đó, không phải quay về bản nháp.

> [!NOTE]
>
> **System Guardrails** và mục kiểm duyệt phản hồi khi stream đã được ẩn khỏi giao diện Tenant và màn hình chi tiết Nhân sự số. Nếu trước đây bạn quen làm việc với hai mục này thì nay sẽ không còn thấy chúng.

## Ba cách viết Guardrail hiệu quả

Cùng một ý định nhưng cách viết khác nhau cho kết quả rất khác. Ba công thức dưới đây áp dụng được cho hầu hết rule.

### Cách 1: Chủ đề - Ranh giới - Lối thoát

Ô **Mô tả** nên trả lời đủ ba câu: Nhân sự số không được làm gì, cái gì **vẫn được phép**, và người dùng nên được hướng tới đâu. Thiếu vế thứ hai, Nhân sự số thường chặn luôn cả những câu hỏi vô hại; thiếu vế thứ ba, người dùng bị bỏ giữa chừng.

| | Nội dung ô Mô tả |
| - | - |
| ❌ Chưa tốt | Không nói về giá. |
| ✅ Tốt hơn | Nhân sự số không báo giá, chiết khấu hay ước tính chi phí cho bất kỳ gói nào. Vẫn được mô tả tính năng và giới hạn kỹ thuật có trong từng gói. Khi khách hỏi giá, hướng họ liên hệ đội Kinh doanh. |

### Cách 2: Viết theo ý định, không viết theo từ khóa

Guardrail đối chiếu **ngữ nghĩa** của câu hỏi chứ không so khớp chuỗi ký tự. Mô tả theo kiểu “chặn từ X” sẽ trượt ngay khi người dùng hỏi vòng vo hoặc hỏi bằng tiếng Anh.

| | Nội dung ô Mô tả |
| - | - |
| ❌ Chưa tốt | Chặn các câu có từ “đối thủ”. |
| ✅ Tốt hơn | Nhân sự số không so sánh sản phẩm với nhà cung cấp khác, không bình luận điểm mạnh hay điểm yếu của họ, kể cả khi khách hỏi gián tiếp. |

Sau đó đổ vào ô **Ví dụ (Samples)** nhiều kiểu hỏi khác nhau, mỗi dòng một câu:

* “Bên X có tốt hơn không?”
* “So với giải pháp chúng tôi đang dùng thì sao?”
* “Nếu là bạn thì bạn chọn ai?”
* “Why should we pick you over vendor X?”

### Cách 3: Chọn kiểu phản hồi theo mức rủi ro

| Mức rủi ro | Kiểu phản hồi nên dùng |
| - | - |
| Thấp - chủ đề ngoài phạm vi, câu hỏi tán gẫu | **Nhân sự số tự tạo phản hồi** để câu từ tự nhiên theo ngữ cảnh |
| Cao - pháp lý, tài chính, y tế, khủng hoảng truyền thông | **Trả lời bằng đoạn cố định** đã được Pháp chế hoặc Truyền thông duyệt |

Đoạn cố định chỉ có 300 ký tự, nên viết đủ hai ý: Lý do từ chối và bước tiếp theo.

> Mình không tư vấn được các vấn đề pháp lý. Bạn vui lòng gửi câu hỏi tới hộp thư của bộ phận Pháp chế để được hỗ trợ trực tiếp.

> [!TIP]
>
> Sau khi viết xong, dán chính các câu trong ô Ví dụ vào tab **Kiểm thử** để xem rule có bắt đúng không, rồi hỏi thêm một câu bình thường gần chủ đề đó để chắc rule không chặn nhầm.

## Lưu ý khi thiết kế Guardrail

* **Mô tả quan trọng hơn chủ đề**: Model dựa vào Mô tả để nhận diện tình huống, nên viết rõ phạm vi thay vì chỉ một cụm từ chung chung.
* **Thêm ví dụ thật**: Lấy câu hỏi người dùng đã gửi trong thực tế làm Samples, rule sẽ bắt đúng hơn nhiều.
* **Mỗi rule một chủ đề**: Gộp nhiều chủ đề vào một rule khiến khó tạm dừng hoặc sửa riêng từng phần về sau.
* **Kiểm thử trước khi publish**: Dùng tab **Kiểm thử** hoặc **Chạy thử** để hỏi đúng những câu trong Samples và xem Nhân sự số phản ứng thế nào.
* **Guardrail không thay Instructions**: Nó chặn điều không được làm, còn cách làm đúng vẫn phải mô tả trong Instructions.


This documentation is built and hosted on [Mintlify](https://mintlify.com), a developer documentation platform.